TQ - AV Receiver Denon, Yamaha, Onkyo, Pioneer/ Loa Jamo, Klipsch, Polk Audio, Yamaha ... giá tốt!

Thảo luận trong 'Khu vực cửa hàng chuyên nghiệp' bắt đầu bởi Black Dragon, 6/5/14.

Trạng thái chủ đề:
Không mở trả lời sau này.
  1. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP 0903.828.918 - 0902.185.479
    I. DENON AV RECEIVER :

    [​IMG]

    1. DENON AVR X540BT :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 9.950.000 VNĐ

    - Thông số cơ bản :

    • Số kênh : 5.2
    • Công suất : 130W/6 Ohms/Channel
    • Surround Sound : DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Kết nối : USB, Bluetooth
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI (4/1), Optical (2/0), Analog (3/0), Composite (2/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1)
    • Kích thước : 434 x 151 x 319 mm
    • Trọng lượng : 7.5kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    2. DENON AVR X1400H :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 13.500.000 VNĐ

    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 145W/6 Ohms/Channel
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Denon Remote Control App, 3D, HDMI CEC, FLAC-HD (192kHz / 24bit), support Hi-Res Audio, HEOS
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI (6/1), Optical (2/0), Analog (2/0), Composite (2/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1), LAN, USB
    • Kích thước : 434 × 151 × 339 mm
    • Trọng lượng : 8.5kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    3. DENON AVR X2400H :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 19.000.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 150W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS, Dolby Pro Logic IIz ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Denon Remote Control App, 3D, HDMI CEC, 2nd Zone Multiroom-Multisource, FLAC-HD (192kHz / 24bit), support Hi-Res Audio, HEOS
    • Zone 2 : Preout 2.0
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI (8/2), Optical (2/0), Analog (4/0), Composite (2/1), Component (2/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1), LAN, USB
    • Kích thước : 434 × 167 × 339 mm
    • Trọng lượng : 9.4kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    4. DENON AVR X3400H :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 26.000.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 180W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS, Dolby Pro Logic IIz ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Denon Remote Control App, 3D, HDMI CEC, 2nd Zone Multiroom-Multisource, FLAC-HD (192kHz / 24bit), support Hi-Res Audio, HEOS
    • Zone 2 : Preout 2.0
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI (8/2), Optical (2/-), Analog (5/-), Composite (3/-), Component (2/-), Preout (Subwoofer), Headphone (1), LAN, USB
    • Kích thước : 434 × 167 × 389 mm
    • Trọng lượng : 10.8kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    5. DENON AVR X4400H :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : LIÊN HỆ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 9.2
    • Công suất : 165W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, Auro-3D Upgradeable, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Pro Logic IIz, Audyssey DSX, DTS-Neo:X ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Denon Remote Control App, 3D, HDMI CEC, 2nd Zone Multiroom-Multisource, FLAC-HD (192kHz / 24bit), support Hi-Res Audio, Audyssy Dinamic Volume, Audyssy DinamicEQ, HEOS
    • Zone 2 : HDMI/Component/Multi-chanel/PREOUT
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI (8/3), Optical (2/-), Coaxial (2/-), Analog (6/-), Composite (4/2), Component (2/1), Preout (11.2 ch), Headphone (1), LAN, USB, RS-232C (1)
    • Kích thước : 434 × 167 × 389 mm
    • Trọng lượng : 13.7kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    6. DENON AVR X6300H :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 65.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 11.2
    • Công suất : 210W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, Auro-3D Upgradeable, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Pro Logic IIz, Audyssey DSX, DTS-Neo:X ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Denon Remote Control App, 3D, HDMI CEC, 2nd Zone Multiroom-Multisource, FLAC-HD (192kHz / 24bit), support Hi-Res Audio, Audyssy Dinamic Volume, Audyssy DinamicEQ
    • Zone 2 : HDMI/Component/Multi-chanel/PREOUT
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI (8/3), Optical (2/0), Coaxial (2/0), Analog (7/-), Composite (5/2), Component (2/1), Preout (11.2 ch), Headphone (1), LAN, USB, RS-232C (1)
    • Kích thước : 434 × 167 × 393 mm
    • Trọng lượng : 14.5kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    7. DENON AVR X7200WA :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 71.290.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 9.2
    • Công suất : 150W/8 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Pro Logic IIz, Audyssey DSX, DTS-Neo:X ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Denon Remote Control App, 3D, HDMI CEC, 2nd Zone Multiroom-Multisource, FLAC-HD (192kHz / 24bit), High-resolution audio file playback, Audyssy Dinamic Volume, Audyssy DinamicEQ
    • Zone 2 : HDMI/Component/Multi-chanel/PREOUT
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI (8/2), Optical (2/0), Coaxial (2/0), Analog (6/1), Composite (4/1), Component (2/1), Preout (11.2 ch), Headphone (1), LAN, USB, RS-232C (1)
    • Kích thước : 434 × 259 × 437 mm
    • Trọng lượng : 17.1kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    Địa chỉ :
    - Showroom : 122B Phan Đăng Lưu P.3 Q. Phú Nhuận

    - Chi nhánh : 544 Lê Hồng Phong P.10 Q.10
     
    Chỉnh sửa cuối: 25/10/17
  2. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP
    0903.828.918 - 0902.185.479
    II. ONKYO AV RECEIVER :
    Onkyo Banner.jpg

    1. ONKYO TX SR343 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 9.490.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 5.1
    • Công suất : 110W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 160 x 328 mm
    • Trọng lượng : 8kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    2. ONKYO TX NR444 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 10.590.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.1
    • Công suất : 115W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 160 x 328 mm
    • Trọng lượng : 7,8kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    3. ONKYO TX NR474 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 12.790.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 135W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS:X, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, 4K HDR, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 160 x 328 mm
    • Trọng lượng : 8,6kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    4. ONKYO TX NR545 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 13.590.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 120W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 173,5 x 329 mm
    • Trọng lượng : 8,6kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]
    5. ONKYO TX NR555 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 14.550.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 130W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS:X, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 173,5 x 328 mm
    • Trọng lượng : 9,6kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    6. ONKYO TX NR575E :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : LIÊN HỆ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 135W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS:X, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 173,5 x 328 mm
    • Trọng lượng : 9kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    Onkyo TX NR575E.jpg

    7. ONKYO TX NR656 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 16.4840.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 160W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS:X, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2, Phase-Matching Bass Enhancement
    • Multi-Zone : Powered Zone 2, Zone 2 Line Out
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (7/2), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (1/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer x 2), USB, Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 173.5 x 329 mm
    • Trọng lượng : 10kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    8. ONKYO TX NR676E :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : LIÊN HỆ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 165W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : Dolby Atmos, DTS:X, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2, Phase-Matching Bass Enhancement
    • Multi-Zone : Powered Zone 2, Zone 2 Line Out
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (7/2), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Component (1/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer x 2), USB, Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 173.5 x 378 mm
    • Trọng lượng : 10kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    Onkyo TX NR676E.jpg

    9. ONKYO TX RZ710 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 23.000.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 175W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, Digital Signal Processor-DSP kép, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2, Phase-Matching Bass Enhancement
    • Multi-Zone : HDMI Out/Zone 2 Line Out/Zone 3 Line Out
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (8/2), Optical (3/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer x 2), USB, Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 177 x 378 mm
    • Trọng lượng : 10,5kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    10. ONKYO TX RZ820 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 33.000.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 180W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, Digital Signal Processor-DSP kép, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2, Phase-Matching Bass Enhancement
    • Multi-Zone : HDMI Out/Zone 2 Line Out/Zone 3 Line Out
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (8/2), Optical (3/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer x 2), USB, Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 201.5 x 395 mm
    • Trọng lượng : 14kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    11. ONKYO TX RZ1100 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 50.600.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 200W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, Digital Signal Processor-DSP kép, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2, Phase-Matching Bass Enhancement
    • Multi-Zone : HDMI Out/Zone 2 Line Out/Zone 3 Line Out
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (8/2), Optical (3/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer x 2), USB, Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 201 x 453 mm
    • Trọng lượng : 19,5kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    11. ONKYO TX RZ3100 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 58.190.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 9.2
    • Công suất : 200W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD MA, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : Support 4k Passthrough Video, Air Play, USB, Bluetooth, Onkyo App Remote, Công nghệ WRAT, Digital Signal Processor-DSP kép, 32-bit DSP chip & high-quality 192 kHz/24- bit TI Burr-Brown DAC, Hi-res, HDMI CEC, HDCP 2.2, Phase-Matching Bass Enhancement
    • Multi-Zone : HDMI Out/Zone 2 Line Out/Zone 3 Line Out
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (8/2), Optical (3/0), Coaxial (2/0), Component (2/1), Composite (3/1), Preout (Subwoofer x 2), USB, Headphone (1)
    • Kích thước : 435 x 201 x 453 mm
    • Trọng lượng : 19,7kg
    • Màu sắc : Black
    - Hình ảnh :

    [​IMG]
     
    Chỉnh sửa cuối: 25/10/17
  3. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP
    0903.828.918 - 0902.185.479

    III. YAMAHA AV RECEIVER :

    Yamaha AV Receiver.jpg

    1. YAMAHA RX V383 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 9.390.000 VNĐ

    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 5.1
    • Công suất : 100W/6 Ohms/Channel
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, DTS ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, HDMI CEC, 192kHz/24-bit DACs for all channels, Bluetooth
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Analog (4/1), Component (2/1), Composite (2/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1), USB
    • Kích thước : 435 x 151 x 315 mm
    • Trọng lượng : 7.4kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]
    2. YAMAHA RX V483 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 11.190.000 VNĐ

    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 5.1
    • Công suất : 115W/6 Ohms/Channel
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, DTS ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, MusicCast, 192kHz/24-bit DACs for all channels, Air Play, MHL, App Control, HDMI CEC
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 1.4 (6/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Analog (4/1), Component (2/1), Composite (4/1), Preout (Subwoofer), Headphone (1), USB, LAN
    • Kích thước : 435 x 161 x 327 mm
    • Trọng lượng : 8,1kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]
    3. YAMAHA RX V583 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 12.490.000 VNĐ

    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 115W/8 Ohms/Channel
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, DTS ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, MusicCast, 192kHz/24-bit DACs for all channels, Air Play, MHL, App Control, HDMI CEC
    • Zone 2 : Zone B Output
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 1.4 (5/1), Optical (2/0), Coaxial (2/0), Analog (4/1), Component (2/1), Composite (5/1), Preout x 2 mono (Subwoofer), Headphone (1), USB, LAN
    • Kích thước : 435 x 161 x 327 mm
    • Trọng lượng : 8.1kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    4. YAMAHA RX V683 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 15.890.000 VNĐ

    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 115W/8 Ohms/Channel
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, Virtual Presence Speaker, Dialogue Lift ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, Bi-amp Capability, Pure Direct, 192kHz/24-bit DACs for all channels, MusicCast, Air Play, MHL, App Control, Web Browser Control, HDMI CEC
    • Zone 2 : Zone 2 Audio Output
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (6/1), Optical (1/0), Coaxial (2/0), Analog (4/1), Component (2/1), Composite (4/2), Preout x 2 mono (Subwoofer), Headphone (1), USB, LAN
    • Kích thước : 435 x 171 x 378 mm
    • Trọng lượng : 10kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    5. YAMAHA RX A870 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : LIÊN HỆ

    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 130W/8 Ohms/Channel
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, Dolby Pro Logic IIx, Virtual Presence Speaker, Dialogue Lift, ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, Bi-amp Capability, Pure Direct, 192kHz/24-bit DACs for all channels, MusicCast, Air Play, MHL, App Control, Web Browser Control, HDMI CEC
    • Zone 2 : Zone 2 HDMI Output, RS - 232C Interface, Party Mode
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 1.4 (8/2), Optical (2/0), Coaxial (2/0), Analog (6/1), Component (2/1), Composite (5/2), Preout (7.2), Headphone (1), USB, LAN
    • Kích thước : 435 x 171 x 382 mm
    • Trọng lượng : 10.5kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    6. YAMAHA RX A1070 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 27.390.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 135W/8 Ohm/ Channel
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, Dolby Pro Logic IIx, Virtual Presence Speaker, Dialogue Lifts ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, Bi-amp Capability, Pure Direct, 192kHz/24-bit DACs for all channels, MusicCast, Air Play, MHL, App Control, Web Browser Control, HDMI CEC
    • Zone 2 :
      1. Zone 2 HDMI Output/Preout (Audio), HDMI / Component / S-Video / Composite (Video), RS - 232C Interface, Party Mode
      2. Zone B : HDMI Output
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (8/2), Optical (3/0), Coaxial (3/0), Analog (10/1), Component (3/1), Composite (5/2), Multi-Chanel Input (8 ch), Preout (7.2ch), Headphone (1), USB, LAN
    • Kích thước : 435 x 182 x 439 mm
    • Trọng lượng : 14.9kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    7. YAMAHA RX A2070 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 35.190.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 9.2
    • Công suất : 165W/8 Ohm/ Channel
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, Dolby Pro Logic IIx, Virtual Presence Speaker, Dialogue Lift ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, Bi-amp Capability, Pure Direct, 192kHz/24-bit DACs for all channels, MusicCast, Air Play, MHL, App Control, Web Browser Control, HDMI CEC
    • Zone Control : Zone 2 (All Source), Zone 4 (HDMI), HDMI / Component / S-Video / Composite (Video Output)
      1. Zone 2 Audio Output : HDMI/PRE OUT
      2. Zone 3 Audio Output : PRE OUT
      3. Zone 4 Audio Output : HDMI
      4. Zone B Output : HDMI
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (8/2 - Assignable for zone 2 / 4), Optical (3/0), Coaxial (3/0), Analog (10/1), Component (3/1), Composite (5/2), Multi-Chanel Input (8 ch), Preout (7.2), Headphone (1), USB, LAN
    • Kích thước : 435 x 192 x 474 mm
    • Trọng lượng : 17kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    8. YAMAHA RX A3070 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 42.990.000 VNĐ

    - Thông số cơ bản :
    • Số kênh : 9.2
    • Công suất : 175W/ 8 Ohm/ Channel
    • Surround Sound : DTS:X, Dolby Atmos, DTS HD Master, Dolby TrueHD, Dolby Digital Plus, Dolby Pro Logic IIx, Virtual Presence Speaker, Dialogue Lift ...
    • Tính năng : 4K Passthrough, 3D, Bi-amp Capability, Pure Direct, 192kHz/24-bit DACs for all channels, MusicCast, Air Play, MHL, App Control, Web Browser Control, HDMI CEC
    • Zone Control : Zone 2 (All Source), Zone 4 (HDMI), HDMI / Component / S-Video / Composite (Video Output)
      1. Zone 2 Audio Output : HDMI/PRE OUT
      2. Zone 3 Audio Output : PRE OUT
      3. Zone 4 Audio Output : HDMI
      4. Zone B Output : HDMI
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 1.4 (8/2 - Assignable for zone 2 / 4), Optical (3/0), Coaxial (3/0), Analog (10/1), Component (3/1), Composite (5/2), Multi-Chanel Input (8 ch), Preout (11.2), Headphone (1), USB, LAN
    • Kích thước : 435 x 192 x 474mm
    • Trọng lượng : 19.6kg
    • Màu sắc : Black, Titanium
    - Hình ảnh :

    [​IMG]
     
    Chỉnh sửa cuối: 25/10/17
  4. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP
    0903.828.918 - 0902.185.479

    IV A. DENON AMPLIFIER :

    DENON AMPLIFIER.jpg

    1. DENON PMA 50 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 13.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 45W + 45W (8 Ohms)/ 70W + 70W (4 Ohms)
    • Dùng mạch High Current (HC) Single-Push-Pull Circuit, Advanced AL32 Digital
    • Kết nối : Optical, Coaxial, USB, Analog, Bluetooth (NFC), Sub Preout, Headphone
    • Kích thước : 200 x 238 x 90 mm
    • Trọng lượng : 2.5kg
    • Màu sắc : Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    2. DENON PMA 520 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 8.790.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 45W + 45W (8 Ohms)/ 70W + 70W (4 Ohms)
    • Dùng mạch High Current (HC) Single-Push-Pull Circuit
    • Kết nối : Phono (MM) (1), CD (1), Tuner (1), Line (1), Recorder (1/1)
    • Kích thước : 434 x 121 x 307 mm
    • Trọng lượng : 6.8kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    3. DENON PMA 720 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 11.390.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 50W + 50W (8 Ohms)/ 85W + 85W (4 Ohms)
    • Dùng mạch Advanced High Current (HC) Single-Push-Pull Circuit
    • Kết nối : Phono (MM) (1), CD (1), Tuner (1), Line (1), Recorder (1/1), Preout (1)
    • Kích thước : 434 x 121 x 308 mm
    • Trọng lượng : 7.1kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    4. DENON PMA 1600NE :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 30.500.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 70W + 70W (8 Ohms)/ 140W + 140W (4 Ohms)
    • Dùng mạch Advanced UHC-MOS Single Push-Pull Circuit, Dùng Diodes Shottky, tản nhiệt rắn, chống rung, Gold-plated speaker terminals, Phát dãy rộng, hỗ trợ Super Audio CD and High Resolution Audio như FLAC HD hay DS, Digital/Analog Mode, supports high-resolution 384-kHz/32-bit PCM.
    • Kết nối : USB-B (Audio), Phono (MM/MC) (1), Audio Input (6), Optical, Coaxial, Power Amp Direct (1), Preout (1), Rec Output (1), Speaker out (Bi-wire) A/B
    • Kích thước : 434 x 414 x 135 mm
    • Trọng lượng : 17,6kg
    • Made in Japan
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    5. DENON PMA 2500NE :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 58.190.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 80W + 80W (8 Ohms)/ 160W + 160W (4 Ohms)
    • Dùng mạch Advanced UHC-MOS Single Push-Pull Circuit, Dùng Diodes Shottky, tản nhiệt rắn, chống rung, Gold-plated speaker terminals, Phát dãy rộng, hỗ trợ Super Audio CD and High Resolution Audio như FLAC HD hay DS, Digital/Analog Mode, supports high-resolution 384-kHz/32-bit PCM.
    • Kết nối : USB-B (Audio), Phono (MM/MC) (1), Audio Input (6), Optical, Coaxial, Power Amp Direct (1), Preout (1), Rec Output (2), Speaker out (Bi-wire)
    • Kích thước : 434 x 182 x 431 mm
    • Trọng lượng : 25kg
    • Made in Japan
    • Màu sắc : Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    IV B. DENON CD/SACD PLAYER :

    DENON CD PLAYER.jpg

    1. DENON DCD 50 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 13.590.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • High Resolution 32-bit/192-kHz D/A Converter
    • Hỗ trợ : CD-R/RW, CD, OLED Display
    • Kết nối : Coaxial Out
    • Kích thước : 200x 86 x 240 mm
    • Trọng lượng : 2,4kg
    • Màu sắc : Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    2. DENON DCD 520 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 8.990.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • High precision 32-bit 192 kHz D/A converter
    • Hỗ trợ : CD-R/RW, CD, USB (iPhone/iPod/iPad, USB Flash)
    • Kết nối : Optical Out
    • Kích thước : 434 x 107 x 279 mm
    • Trọng lượng : 4kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    3. DENON DCD 720 :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 11.390.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Advanced AL32 Processing
    • DAC Master Clock Circuit Design
    • Hỗ trợ : CD-R/RW, CD, USB (iPhone/iPod/iPad, USB Flash)
    • Kết nối : Optical Out
    • Kích thước : 434 x 107 x 279 mm
    • Trọng lượng : 4.2kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    4. DENON DCD 1600NE :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 32.500.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Advanced AL 32 Processing Plus
    • DAC Master Clock Circuit Design
    • Hỗ trợ : SACD, CD-R/RW, CD, USB (iPhone/iPod/iPad, USB Flash)
    • Kết nối : Optical (In/Out), Coaxial (In/Out).
    • Kích thước : 434 x 135 x 329 mm
    • Made in Japan
    • Trọng lượng : 8.2kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    5. DENON DCD 2500NE :
    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 53.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Advanced AL32 Processing + Ultra Precision 192kHz/32bit D/A Converter.
    • DAC Master Clock Circuit Design
    • Hỗ trợ : SACD, CD-R/RW, CD, USB, DSD (2.8 MHz / 5.6 MHz), PCM files up to 192 kHz / 24 bits.
    • Kết nối : Optical (In/Out), Coaxial (In/Out)
    • Kích thước : 434 x 138 x 335 mm
    • Trọng lượng : 13.7kg
    • Made in Japan
    • Màu sắc : Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]
     
    Chỉnh sửa cuối: 26/10/17
  5. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    Pioneer AV Receiver

    QUÝ KHÁCH SẼ CÓ GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP TỚI SỐ 0903.828.918

    [TABLE="class: grid, align: center"]
    [TR]
    [TD="align: center"]MODEL[/TD]
    [TD="align: center"]GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO (VNĐ)[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]PIONEER VSX-329
    [/TD]
    [TD="align: right"]7.990.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]PIONEER VSX-524
    [/TD]
    [TD="align: right"]9.690.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]PIONEER VSX-824
    [/TD]
    [TD="align: right"]13.790.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]PIONEER VSX-923
    [/TD]
    [TD="align: right"]17.490.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]PIONEER VSX-924
    [/TD]
    [TD="align: right"]17.890.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]PIONEER VSX-1122
    [/TD]
    [TD="align: right"]19.890.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]PIONEER VSX-1123
    [/TD]
    [TD="align: right"]23.890.000[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]


    GIÁ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO, QUÝ KHÁCH CÓ NHU CẦU THÌ PM INBOX/CALL 0903.828.918 SẼ CÓ ĐẶC BIỆT

    IV. PIONEER AV RECEIVER:

    1. PIONEER VSX-329 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 7.990.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :


    • Số kênh : 5.1
    • Công suất : 105W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : 3D, Passthrought 4K Ultra HD
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 1.4a (4/1), Optical (1/0), Coaxial (1/0), Analog (2/1), Composite (2/1), Preout (Sub), Headphone, USB
    • Kích thước : 440 x 105 x 368 mm
    • Trọng lượng : 7.2kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    2. PIONEER VSX-524 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 9.690.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :


    • Số kênh : 5.1
    • Công suất : 130W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : 3D, Passthrought 4K Ultra HD
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (4/1), Optical (1/0), Coaxial (1/0), Analog (2/1), Composite (2/1), Preout (Sub), Headphone, USB
    • Kích thước : 435 x 168 x 331.5 mm
    • Trọng lượng : 8.3kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :



    [​IMG]

    3. PIONEER VSX-824 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 13.790.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :


    • Số kênh : 5.2
    • Công suất : 140W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : 3D, Passthrought 4K Ultra HD
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (6/1), Optical (1/0), Coaxial (1/0), Analog (2/1), Composite (2/1), Preout (Sub), Headphone, USB
    • Kích thước : 435 x 168 x 332 mm
    • Trọng lượng : 7,2kg
    • Màu sắc : Black, Silver


    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    4. PIONEER VSX-924 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 17.890.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :


    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 150W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : 3D, Passthrought 4K Ultra HD
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (7/2), Optical (1/0), Coaxial (1/0), Analog (2/1), Component (1/1), Composite (4/1), Preout (Sub), Headphone, USB, LAN, Bluetooth
    • Kích thước : 435 x 168 x 362.5 mm
    • Trọng lượng : 9,7kg
    • Màu sắc : Black, Silver


    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    5. PIONEER VSX-1123 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 23.890.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :


    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 150W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : 3D, Passthrought 4K Ultra HD
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (7/1), Optical (2/0), Coaxial (2/0), Analog (2/1), Component (1/1), Composite (4/1), Preout (Sub), Headphone, USB, LAN, Bluetooth
    • Kích thước : 435 x 168 x 362.5 mm
    • Trọng lượng : 9,7kg
    • Màu sắc : Black, Silver


    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    7. PIONEER VSX-1124 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 30.490.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :


    • Số kênh : 7.2
    • Công suất : 150W/6 Ohms/Channle
    • Surround Sound : DTS HD Master, Dolby TrueHD, DTS ...
    • Tính năng : 3D, Passthrought 4K Ultra HD
    • Cổng kết nối (IN/OUT) : HDMI 2.0 (7/1), Optical (2/0), Coaxial (2/0), Analog (2/1), Component (1/1), Composite (4/1), Preout (Sub), Headphone, USB, LAN, Bluetooth
    • Kích thước : 435 x 168 x 362.5 mm
    • Trọng lượng : 9,8kg
    • Màu sắc : Black, Silver


    - Hình ảnh :

    [​IMG]
     
    Chỉnh sửa cuối: 16/5/15
  6. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    Denon Amplifier & CD Player

    QUÝ KHÁCH SẼ CÓ GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP TỚI SỐ 0903.828.918

    [TABLE="class: grid, align: center"]
    [TR]
    [TD="align: center"]MODEL[/TD]
    [TD="align: center"]GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO (VNĐ)[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON PMA 2020[/TD]
    [TD="align: right"]42.500.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON DCD 2020[/TD]
    [TD="align: right"]44.490.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON PMA 1520[/TD]
    [TD="align: right"]22.890.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON DCD 1520[/TD]
    [TD="align: right"]28.200.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON PMA 720[/TD]
    [TD="align: right"]10.590.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON DCD 720[/TD]
    [TD="align: right"]10.590.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON PMA 520[/TD]
    [TD="align: right"]7.990.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON DCD 520[/TD]
    [TD="align: right"]7.990.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]DENON PMA 50[/TD]
    [TD="align: right"]11.990.000[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]


    GIÁ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO, QUÝ KHÁCH CÓ NHU CẦU THÌ PM INBOX/CALL 0903.828.918 SẼ CÓ ĐẶC BIỆT

    V. DENON AMPLIFIER & CD PLAYER :

    1. DENON PMA 2020 : Made In JAPAN

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 42.500.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Chanel : 2
    • Công suất : 80W + 80W (8 Ohms)/ 160W + 160W (4 Ohms)
    • Dùng mạch Advanced UHC-MOS Single Push-Pull Circuit, Dùng Diodes Shottky, tản nhiệt rắn, chống rung, Gold-plated speaker terminals, Phát dãy rộng, hỗ trợ Super Audio CD and High Resolution Audio như FLAC HD hay DSD
    • Kết nối : Phono (MM/MC) (1), Audio Input (6), Power Amp Direct (1), Preout (1), Rec Output (2), Speaker out (Bi-wire)
    • Kích thước : 434.0 x 181.5 x 434.2 mm
    • Trọng lượng : 24.4kg
    • Màu sắc : Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    2. DENON DCD 2020 : Made In JAPAN

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 44.490.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Advanced AL32 Processing + Ultra Precision 192kHz/32bit D/A Converter
    • DAC Master Clock Circuit Design
    • Hỗ trợ : SACD, CD-R/RW, CD, USB (iPhone/iPod/iPad, USB Flash)
    • Kết nối : Optical (In/Out), Coaxial (In/Out), USB-B
    • Kích thước : 434 x 138 x 335 mm
    • Trọng lượng : 13.7kg
    • Màu sắc : Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    3. DENON PMA 1520 : Made In JAPAN

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 22.890.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Chanel : 2
    • Công suất : 70W + 70W (8 Ohms)/ 140W + 140W (4 Ohms)
    • Dùng mạch Advanced UHC-MOS Single Push-Pull Circuit, Dùng Diodes Shottky, tản nhiệt rắn, chống rung, Gold-plated speaker terminals, Phát dãy rộng, hỗ trợ Super Audio CD and High Resolution Audio như FLAC HD hay DSD
    • Kết nối : Phono (MM/MC) (1), Audio Input (6), Power Amp Direct (1), Preout (1), Rec Output (1), Speaker out (Bi-wire) A/B
    • Kích thước : 434 x 135 x 414 mm
    • Trọng lượng : 16.1kg
    • Màu sắc : Black, Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    4. DENON DCD 1520 : Made In JAPAN

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 28.200.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Advanced AL32 Processing
    • DAC Master Clock Circuit Design
    • Hỗ trợ : SACD, CD-R/RW, CD, USB (iPhone/iPod/iPad, USB Flash)
    • Kết nối : Optical (In/Out), Coaxial (In/Out), USB-B
    • Kích thước : 434 x 134 x 331 mm
    • Trọng lượng : 8.2kg
    • Màu sắc : Black, Silver

    - Hình ảnh :


    [​IMG]


    5. DENON PMA 720 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 10.590.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Chanel : 2
    • Công suất : 50W + 50W (8 Ohms)/ 85W + 85W (4 Ohms)
    • Dùng mạch Advanced High Current (HC) Single-Push-Pull Circuit
    • Kết nối : Phono (MM) (1), CD (1), Tuner (1), Line (1), Recorder (1/1), Preout (1)
    • Kích thước : 434 x 121 x 308 mm
    • Trọng lượng : 7.1kg
    • Màu sắc : Black, Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    6. DENON DCD 720 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 10.590.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Advanced AL32 Processing
    • DAC Master Clock Circuit Design
    • Hỗ trợ : CD-R/RW, CD, USB (iPhone/iPod/iPad, USB Flash)
    • Kết nối : Optical Out
    • Kích thước : 434 x 107 x 279 mm
    • Trọng lượng : 4.2kg
    • Màu sắc : Black, Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    7. DENON PMA 520 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 7.990.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Chanel : 2
    • Công suất : 45W + 45W (8 Ohms)/ 70W + 70W (4 Ohms)
    • Dùng mạch High Current (HC) Single-Push-Pull Circuit
    • Kết nối : Phono (MM) (1), CD (1), Tuner (1), Line (1), Recorder (1/1)
    • Kích thước : 434 x 121 x 307 mm
    • Trọng lượng : 6.8kg
    • Màu sắc : Black, Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    8. DENON DCD 520 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 7.990.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • High precision 32-bit 192 kHz D/A converter
    • Hỗ trợ : CD-R/RW, CD, USB (iPhone/iPod/iPad, USB Flash)
    • Kết nối : Optical Out
    • Kích thước : 434 x 107 x 279 mm
    • Trọng lượng : 4kg
    • Màu sắc : Black, Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    9. DENON PMA 50 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 11.990.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Chanel : 2
    • Công suất : 45W + 45W (8 Ohms)/ 70W + 70W (4 Ohms)
    • Dùng mạch High Current (HC) Single-Push-Pull Circuit, Advanced AL32 Digital
    • Kết nối : Optical, Coaxial, USB, Analog, Bluetooth (NFC), Sub Preout, Headphone
    • Kích thước : 200 x 238 x 90 mm
    • Trọng lượng : 2.5kg
    • Màu sắc : Silver

    - Hình ảnh :

    [​IMG]
     
    Chỉnh sửa cuối: 7/10/15
  7. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    Onkyo Amplifier & CD Player

    QUÝ KHÁCH SẼ CÓ GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP TỚI SỐ 0903.828.918
    [TABLE="class: grid, align: center"]
    [TR]
    [TD="align: center"]MODEL[/TD]
    [TD="align: center"]GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO (VNĐ)[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO A-9000R[/TD]
    [TD="align: right"]32.900.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO A-9070[/TD]
    [TD="align: right"]26.900.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO A-9050[/TD]
    [TD="align: right"]12.900.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO A-9030[/TD]
    [TD="align: right"]9.900.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO C-7000R[/TD]
    [TD="align: right"]35.900.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO C-7070[/TD]
    [TD="align: right"]13.330.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO C-7030[/TD]
    [TD="align: right"]6.342.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO DX-C390[/TD]
    [TD="align: right"]8.385.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]ONKYO DX-7355[/TD]
    [TD="align: right"]6.000.000[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]

    GIÁ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO, QUÝ KHÁCH CÓ NHU CẦU THÌ PM INBOX/CALL 0903.828.918 SẼ CÓ ĐẶC BIỆT

    VI. ONKYO AMPLIFIER & CD PLAYER : Made In MALAYSIA

    1. ONKYO A-9000R :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 32.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 75W + 75W (8 Ohms)/ 140W + 140W (4 Ohms)
    • Dùng công nghệ AWRAT (Advanced Wide Range Amplifier Technology), DIDRC (Dynamic Intermodulation Distortion Reduction Circuitry) , Quad Push-Pull Amplification Design with Three-Stage, Inverted Darlington Circuitry, Wolfson® 192 kHz/24-Bit DACs (WM8742 x 2) for L/R Channels
    • Kết nối (In/Out) : 4 Digital Audio Inputs (1 Amphenol AES/EBU, 1 Optical, and 2 Coaxial), Analog Audio Input (3/1), Phono (MM/MC), Speaker A - B, Preout
    • Kích thước : 435 x 175 x 435 mm
    • Trọng lượng : 18.5 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    2. ONKYO A-9070 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 26.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 140W + 140W (4 Ohms)
    • Dùng công nghệ AWRAT (Advanced Wide Range Amplifier Technology), DIDRC (Dynamic Intermodulation Distortion Reduction Circuitry) , Quad Push-Pull Amplification Design with Three-Stage, Inverted Darlington Circuitry, Wolfson® 192 kHz/24-Bit DACs (WM8742 x 2) for L/R Channels
    • Kết nối (In/Out) : 3 Digital Audio Inputs (1 Optical and 2 Coaxial), Analog Audio Input (3/1), Phono (MM/MC), Speaker A - B, Preout
    • Kích thước : 435 x 174.5 x 431 mm
    • Trọng lượng : 18.1 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    3. ONKYO A-9050 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 12.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 75W + 75W (8 Ohms)
    • Dùng công nghệ AWRAT (Advanced Wide Range Amplifier Technology), DIDRC (Dynamic Intermodulation Distortion Reduction Circuitry) , Quad Push-Pull Amplification Design with Three-Stage, Inverted Darlington Circuitry, Wolfson® 192 kHz/24-Bit DACs (WM8742 x 2) for L/R Channels
    • Kết nối (In/Out) : 3 Digital Audio Inputs (1 Optical and 2 Coaxial), Analog Audio Input (5/1), Phono (MM/MC), Speaker A - B, Preout
    • Kích thước : 435 x 139 x 330.3 mm
    • Trọng lượng : 8.2 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    4. ONKYO A-9030 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 9.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 65W + 65W (8 Ohms)
    • Dùng công nghệ Three-Stage Inverted Darlington Circuitry, WRAT (Wide Range Amplifier Technology)
    • Kết nối (In/Out) : Analog Audio Input (5/1), Phono (MM), Speaker A - B, Preout
    • Kích thước : 435 x 139 x 330.3 mm
    • Trọng lượng : 7.4 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    5. ONKYO C-7000R :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 35.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • DIDRC (Dynamic Intermodulation Distortion Reduction Circuitry)
    • Burr-Brown 192 kHz/24-Bit DACs (PCM1792)
    • Massive Transformers for Digital and Analog Circuitry
    • Hỗ trợ : CD, CD-R, CD-RW, MP3 CD, and WMA CD*
    • Kết nối : Balance Out, Optical Out, Coaxial Out
    • Kích thước : 435 x 99 x 315.2 mm
    • Trọng lượng : 12kg
    • Màu sắc : Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    6. ONKYO C-7070 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 13.330.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • DIDRC (Dynamic Intermodulation Distortion Reduction Circuitry)
    • Wolfson® 192 kHz/24-Bit DACs (WM8742 x 2)
    • Massive Transformers for Digital and Analog Circuitry
    • Hỗ trợ : CD, CD-R, CD-RW, MP3 (CD-R, CD-RW) and WMA (CD-R, CD-RW)*
    • Kết nối : Optical Out, Coaxial Out
    • Kích thước : 435 x 101 x 306 mm
    • Trọng lượng : 6,4 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    7. ONKYO C-7030 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 6.342.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • VLSC™ (Vector Linear Shaping Circuitry) for Pulse Noise Reduction
    • Wolfson® 192 kHz/24-Bit D/A Converter
    • Custom-Designed Massive EI Transformers
    • Hỗ trợ : CD, CD-R, CD-RW, MP3 CD, and WMA CD*
    • Kết nối : Optical Out, Coaxial Out
    • Kích thước : 435 x 101 x 306 mm
    • Trọng lượng : 5,3 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]

    8. ONKYO DX-C390 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 8.385.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản : CD Player 6 Disc

    • VLSC (Vector Linear Shaping Circuitry), 5 Discs During Play
    • 192 kHz/24-Bit Audio DA
    • Hỗ trợ : CDs, MP3-Encoded CDs, CD-R/RWs*
    • Kết nối : Optical Out, Coaxial Out
    • Kích thước : 435 x 131 x 432 mm
    • Trọng lượng : 6,8 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]



    9. ONKYO DX-7355 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 6.000.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • VLSC (Vector Linear Shaping Circuitry) to Reduce Digital Noise
    • High-Quality Wolfson® (WM8716) 192 kHz/24-Bit DAC
    • Hỗ trợ : CDs, MP3-Encoded CDs, CD-R/RWs*
    • Kết nối : Optical Out, Coaxial Out
    • Kích thước : 435 x 81 x 315 mm
    • Trọng lượng : 4,4 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :
    [​IMG]
     
    Chỉnh sửa cuối: 12/6/15
  8. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    Yamaha Amplifier & CD Player

    QUÝ KHÁCH SẼ CÓ GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP TỚI SỐ 0903.828.918

    [TABLE="class: grid, align: center"]
    [TR]
    [TD="align: center"]MODEL[/TD]
    [TD="align: center"]GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO (VNĐ)[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA A-S701 [/TD]
    [TD="align: right"]17.500.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA A-S501 [/TD]
    [TD="align: right"]12.850.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA A-S301 [/TD]
    [TD="align: right"]9.480.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA A-S700 [/TD]
    [TD="align: right"]15.290.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA A-S500 [/TD]
    [TD="align: right"]8.580.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA A-S300[/TD]
    [TD="align: right"]7.900.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA CD-S2100 [/TD]
    [TD="align: right"]45.500.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA CD-S700 [/TD]
    [TD="align: right"]15.850.000[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]YAMAHA CD-S300 [/TD]
    [TD="align: right"]7.480.000[/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]

    GIÁ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO, QUÝ KHÁCH CÓ NHU CẦU THÌ PM INBOX/CALL 0903.828.918 SẼ CÓ ĐẶC BIỆT

    VII. YAMAHA AMPLIFIER & CD PLAYER :

    1. YAMAHA A-S701 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 17.500.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 100W + 100W (8 Ohms)
    • ToP-ART (Total Purity Audio Reproduction Technology)
    • Kết nối (In/Out) : Coaxial, Optical, Analog Audio, Sub Preout, Speaker A-B
    • Kích thước : 435 x 151 x 382 mm
    • Trọng lượng : 11,2 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    2. YAMAHA A-S501 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 12.850.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 85W + 85W (8 Ohms)
    • ToP-ART (Total Purity Audio Reproduction Technology)
    • Kết nối (In/Out) : Coaxial, Optical, Analog Audio, Sub Preout, Speaker A-B
    • Kích thước : 435 x 151 x 387mm
    • Trọng lượng : 10,3 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    3. YAMAHA A-S301 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 9.480.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 60W + 60W (8 Ohms)
    • ToP-ART (Total Purity Audio Reproduction Technology)
    • Kết nối (In/Out) : Coaxial, Optical, Analog Audio, Sub Preout, Speaker A-B
    • Kích thước : 435 x 151 x 387mm
    • Trọng lượng : 9 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    4. YAMAHA A-S700 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 15.290.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 90W + 90W (8 Ohms)
    • ToP-ART (Total Purity Audio Reproduction Technology)
    • Kết nối (In/Out) : Analog Audio, Speaker A-B
    • Kích thước : 435 x 151 x 382mm
    • Trọng lượng : 10,9 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :
    [​IMG]


    5. YAMAHA A-S500 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 8.580.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 85W + 85W (8 Ohms)
    • ToP-ART (Total Purity Audio Reproduction Technology)
    • Kết nối (In/Out) : Analog Audio, Sub Preout, Speaker A-B
    • Kích thước : 435 x 151 x 387mm
    • Trọng lượng : 10,3 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :
    [​IMG]


    6. YAMAHA A-S300 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 7.900.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 60W + 60W (8 Ohms)
    • ToP-ART (Total Purity Audio Reproduction Technology)
    • Kết nối (In/Out) : Analog Audio, Sub Preout, Speaker A-B
    • Kích thước : 435 x 151 x 387mm
    • Trọng lượng : 9 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :
    [​IMG]



    7. YAMAHA CD-S2100 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 45.500.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • ESS Sabre ES9016 DAC
    • ASIO 2.3 Yamaha Steinberg USB Driver
    • Hỗ trợ : CD, SACD, CD-R/RW (MP3 and WMA)
    • Kết nối : Balance, Optical, Coaxial, RCA
    • Kích thước : 435 x 137 x 438 mm
    • Trọng lượng : 15,6 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :
    [​IMG]


    8. YAMAHA CD-S700 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 15.850.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Pure Direct, DAC
    • Hỗ trợ : CD, CD-R/RW (MP3, WMA), USB
    • Kết nối : Optical, Coaxial, RCA
    • Kích thước : 435 x 96 x 300 mm
    • Trọng lượng : 6,2 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :
    [​IMG]


    8. YAMAHA CD-S300 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 7.480.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :

    • Pure Direct, DAC
    • Hỗ trợ : CD, CD-R/RW (MP3, WMA), USB
    • Kết nối : Optical, Coaxial, RCA
    • Kích thước : 435 x 86 x 260 mm
    • Trọng lượng : 3,5 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :
    [​IMG]
     
    Chỉnh sửa cuối: 16/6/15
  9. Black Dragon

    Black Dragon Well-Known Member

    Tham gia ngày:
    26/12/08
    Bài viết:
    6,791
    Đã được cảm ơn:
    290
    Pioneer Amplifier & CD Player

    QUÝ KHÁCH SẼ CÓ GIÁ ĐẶC BIỆT KHI INBOX HOẶC SMS/CALL TRỰC TIẾP TỚI SỐ 0903.828.918

    [TABLE="class: grid, align: center"]
    [TR]
    [TD="align: center"]MODEL[/TD]
    [TD="align: center"]GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO (VNĐ)[/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer A70
    [/TD]
    [TD="align: right"]31.890.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer A50
    [/TD]
    [TD="align: right"]18.790.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer A30
    [/TD]
    [TD="align: right"]10.990.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer A20
    [/TD]
    [TD="align: right"]7.990.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer A10
    [/TD]
    [TD="align: right"]6.990.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer PD50
    [/TD]
    [TD="align: right"]16.490.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer PD30
    [/TD]
    [TD="align: right"]11.490.000
    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD]Pioneer PD10
    [/TD]
    [TD="align: right"]7.490.000
    [/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]

    GIÁ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO, QUÝ KHÁCH CÓ NHU CẦU THÌ PM INBOX HOẶC CALL 0903.828.918 SẼ CÓ ĐẶC BIỆT

    VIII. PIONEER AMPLIFIER & CD PLAYER :

    1. PIONEER A70 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 31.890.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 90W + 90W
    • Twin Block Shield Transformers, Separated Construction for Preamp and Power Amp, DAC Mode
    • Kết nối (In/Out) : RCA, Optical, Coaxial, Speaker A - B, Power Amp
    • Kích thước : 435 x 141.5 x 361.5 mm
    • Trọng lượng : 17,1 kg
    • Màu sắc : Black, Silver
    - Hình ảnh :

    [​IMG]


    2. PIONEER A50 :

    - GIÁ NIÊM YẾT THAM KHẢO : 18.790.000 VNĐ
    - Thông số cơ bản :
    • Chanel : 2
    • Công suất : 90W + 90W
    • Power Amp Direct Mode, Source Direct Mode, Isolated Power Supply
    • Kết nối (In/Out) : RCA, Speaker A - B, Power Amp
    • Kích thước : 435 x 138.5 x 357 mm
    • Trọ